ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nảy mầm" (1件)
nảy mầm

日本語
動芽吹く
Lá bắt đầu nảy mầm.
葉が芽吹く。
類語検索結果 "nảy mầm" (1件)
sự nảy mầm

日本語
名芽生え
Sự nảy mầm của những hạt giống báo hiệu mùa xuân đến.
種の芽生えは春の訪れを知らせる。
フレーズ検索結果 "nảy mầm" (3件)
Nảy mầm
芽が出る
Sự nảy mầm của những hạt giống báo hiệu mùa xuân đến.
種の芽生えは春の訪れを知らせる。
Lá bắt đầu nảy mầm.
葉が芽吹く。
